行驶
—
Gợi nhớ
Từ "行驶" (xíngshǐ) mang nghĩa "chạy, lưu thông", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 驶 (shǐ - sử): "lái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 驶: Người kỵ sĩ điều khiển tuấn mã (马) phóng nhanh như chớp đi vào sử sách (史), mang nghĩa lái xe hay phi nhanh (驶).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chạy, lưu thông
Ví dụ (3)
汽车在高速路上行驶。
Ô tô chạy trên đường cao tốc.
Cars are driving on the highway.
车辆应靠右行驶。
Xe cộ nên lưu thông bên phải.
Vehicles should keep to the right.
船只在河面上缓慢行驶。
Tàu thuyền chạy chậm trên mặt sông.
Boats are moving slowly on the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây