手段
—
Gợi nhớ
Từ "手段" (shǒuduàn) mang nghĩa "phương thức, biện pháp; thủ đoạn", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手段
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương thức, biện pháp; thủ đoạn
Ví dụ (3)
沟通是解决问题的重要手段。
Giao tiếp là phương thức quan trọng để giải quyết vấn đề.
Communication is an important means of solving problems.
他用了不正当的手段。
Anh ấy đã dùng thủ đoạn không chính đáng.
He used improper means.
网络成为新的宣传手段。
Mạng trở thành biện pháp tuyên truyền mới.
The internet has become a new means of publicity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây