如此
—
Gợi nhớ
Từ "如此" (rúcǐ) mang nghĩa "như vậy, như thế", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 如此
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:như vậy, như thế
Ví dụ (3)
事情并非如此简单。
Sự việc không đơn giản như vậy.
Things are not that simple.
他从来没有如此高兴。
Anh ấy chưa từng vui như vậy.
He has never been so happy.
天气如此寒冷,大家要保暖。
Thời tiết lạnh như thế, mọi người phải giữ ấm.
The weather is so cold; everyone should keep warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây