ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
如此
rúcǐ
như vậy, như thế
Hán việt: như thử
—

Gợi nhớ

Từ "如此" (rúcǐ) mang nghĩa "như vậy, như thế", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).

Thành phần cấu tạo

如此
rúcǐ
như vậy, như thế
如
rú • như
như
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
此
cǐ • thử
này
止
Bộ Chỉ
Dừng lại (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
đại từ
Nghĩa:như vậy, như thế
Ví dụ (3)
shìqing事情bìngfēi并非rúcǐ如此jiǎndān简单。
Sự việc không đơn giản như vậy.
Things are not that simple.
tā他cónglái从来méiyǒu没有rúcǐ如此gāoxìng高兴。
Anh ấy chưa từng vui như vậy.
He has never been so happy.
tiānqì天气rúcǐ如此hánlěng寒冷,dàjiā大家yào要bǎonuǎn保暖。
Thời tiết lạnh như thế, mọi người phải giữ ấm.
The weather is so cold; everyone should keep warm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây