南北
—
Gợi nhớ
Từ "南北" (nánběi) mang nghĩa "nam bắc, hai miền nam bắc", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 北 (běi - bắc): "phía bắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 南北
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nam bắc, hai miền nam bắc
Ví dụ (3)
这条路连接城市南北。
Con đường này nối hai miền nam bắc của thành phố.
This road connects the north and south of the city.
南北气候差别很大。
Khí hậu nam bắc khác biệt rất lớn.
There is a big difference in climate between the north and the south.
房子南北通风很好。
Ngôi nhà thông gió theo hướng nam bắc rất tốt.
The house has great north-south ventilation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây