ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
南北
nánběi
nam bắc, hai miền nam bắc
Hán việt: nam bắc
—

Gợi nhớ

Từ "南北" (nánběi) mang nghĩa "nam bắc, hai miền nam bắc", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 北 (běi - bắc): "phía bắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北).

Thành phần cấu tạo

南北
nánběi
nam bắc, hai miền nam bắc
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam
北
běi • bắc
phía bắc
北
Bộ Bắc
Hình hai người quay lưng lại nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nam bắc, hai miền nam bắc
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条lù路liánjiē连接chéngshì城市nánběi南北。
Con đường này nối hai miền nam bắc của thành phố.
This road connects the north and south of the city.
nánběi南北qìhòu气候chābié差别hěn很dà大。
Khí hậu nam bắc khác biệt rất lớn.
There is a big difference in climate between the north and the south.
fángzi房子nánběi南北tōngfēng通风hěn很hǎo好。
Ngôi nhà thông gió theo hướng nam bắc rất tốt.
The house has great north-south ventilation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây