ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
开幕
kāimù
khai mạc
Hán việt: khai mạc
—

Gợi nhớ

Từ "开幕" (kāimù) mang nghĩa "khai mạc", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).

Thành phần cấu tạo

开幕
kāimù
khai mạc
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
幕
mù • mạc
Màn
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khai mạc
Ví dụ (3)
yùndònghuì运动会míngtiān明天kāimù开幕。
Hội thao khai mạc vào ngày mai.
The sports meet opens tomorrow.
zhǎnlǎn展览zài在shàngwǔ上午jiǔdiǎn九点kāimù开幕。
Triển lãm khai mạc lúc chín giờ sáng.
The exhibition opens at nine o'clock in the morning.
kāimù开幕yǐhòu以后,guānzhòng观众lùxù陆续jìnchǎng进场。
Sau khi khai mạc, khán giả lần lượt vào sân.
After the opening ceremony, spectators entered the venue one after another.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây