ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
机器人
jīqìrén
người máy, robot
Hán việt: cơ khí nhân
—

Gợi nhớ

Từ "机器人" (jīqìrén) mang nghĩa "người máy, robot", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

机器人
jīqìrén
người máy, robot
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người máy, robot
Ví dụ (3)
jīqìrén机器人kěyǐ可以dǎsǎo打扫fángjiān房间。
Robot có thể dọn phòng.
Robots can clean the room.
gōngchǎng工厂shǐyòng使用le了hěn很duō多jīqìrén机器人。
Nhà máy sử dụng rất nhiều robot.
The factory uses many robots.
háizi孩子men们xǐhuan喜欢hé和jīqìrén机器人hùdòng互动。
Bọn trẻ thích tương tác với người máy.
The children like interacting with the robot.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây