关怀
—
Gợi nhớ
Từ "关怀" (guānhuái) mang nghĩa "quan tâm, chăm sóc", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 关怀
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quan tâm, chăm sóc
Ví dụ (3)
老师很关怀学生。
Giáo viên rất quan tâm học sinh.
The teacher cares deeply for the students.
社会应该关怀老人。
Xã hội nên chăm sóc người già.
Society should care for the elderly.
朋友的关怀让我感动。
Sự quan tâm của bạn bè khiến tôi xúc động.
My friends' care touched me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây