返回
—
Gợi nhớ
Từ "返回" (fǎnhuí) mang nghĩa "quay lại, trở về", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 回 (huí - hồi): "về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 返回
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quay lại, trở về
Ví dụ (3)
他明天返回北京。
Ngày mai anh ấy quay lại Bắc Kinh.
He will return to Beijing tomorrow.
请按按钮返回上一页。
Hãy bấm nút để quay lại trang trước.
Please press the button to return to the previous page.
队员安全返回基地。
Các thành viên an toàn trở về căn cứ.
The team members returned safely to the base.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây