ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
查询
cháxún
tra cứu, hỏi tìm
Hán việt: tra tuần
—

Gợi nhớ

Từ "查询" (cháxún) mang nghĩa "tra cứu, hỏi tìm", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 询 (xún - tuần): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询).

Thành phần cấu tạo

查询
cháxún
tra cứu, hỏi tìm
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)
询
xún • tuần
hỏi
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
旬
Tuần
Tuần / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tra cứu, hỏi tìm
Ví dụ (3)
nǐ你kěyǐ可以zài在wǎng网shàng上cháxún查询chéngjì成绩。
Bạn có thể tra cứu điểm trên mạng.
You can check your grades online.
wǒ我bāng帮nǐ你cháxún查询hángbān航班xìnxī信息。
Tôi giúp bạn tra cứu thông tin chuyến bay.
I will help you look up the flight information.
qǐng请cháxún查询yíxià一下kuàidì快递dào到nǎlǐ哪里le了。
Hãy tra xem hàng chuyển phát đến đâu rồi.
Please check where the package is now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây