餐饮
—
Gợi nhớ
Từ "餐饮" (cānyǐn) mang nghĩa "ăn uống, dịch vụ ăn uống", kết hợp bởi 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 饮 (yǐn - ẩm): "uống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 餐饮
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ăn uống, dịch vụ ăn uống
Ví dụ (3)
这条街餐饮店很多。
Con phố này có rất nhiều quán ăn uống.
There are many restaurants and eateries on this street.
酒店提供餐饮服务。
Khách sạn cung cấp dịch vụ ăn uống.
The hotel provides food and beverage services.
餐饮行业竞争很激烈。
Ngành dịch vụ ăn uống cạnh tranh rất gay gắt.
Competition in the catering industry is very fierce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây