ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
维护
wéihù
bảo vệ, giữ gìn; bảo trì
Hán việt: duy hộ
—

Gợi nhớ

Từ "维护" (wéihù) mang nghĩa "bảo vệ, giữ gìn; bảo trì", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).

Thành phần cấu tạo

维护
wéihù
bảo vệ, giữ gìn; bảo trì
维
wéi • duy
duy trì
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bảo vệ, giữ gìn; bảo trì
Ví dụ (3)
gōngchéngshī工程师zhèngzài正在wéihù维护xìtǒng系统。
Kỹ sư đang bảo trì hệ thống.
The engineer is maintaining the system.
dàjiā大家yào要gòngtóng共同wéihù维护huánjìng环境。
Mọi người phải cùng giữ gìn môi trường.
Everyone should work together to protect the environment.
zhè这tái台jīqì机器měi每yuè月wéihù维护yí一cì次。
Chiếc máy này được bảo trì mỗi tháng một lần.
This machine is maintained once a month.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây