维护
—
Gợi nhớ
Từ "维护" (wéihù) mang nghĩa "bảo vệ, giữ gìn; bảo trì", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 维护
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bảo vệ, giữ gìn; bảo trì
Ví dụ (3)
工程师正在维护系统。
Kỹ sư đang bảo trì hệ thống.
The engineer is maintaining the system.
大家要共同维护环境。
Mọi người phải cùng giữ gìn môi trường.
Everyone should work together to protect the environment.
这台机器每月维护一次。
Chiếc máy này được bảo trì mỗi tháng một lần.
This machine is maintained once a month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây