疗养
—
Gợi nhớ
Từ "疗养" (liáoyǎng) mang nghĩa "dưỡng bệnh, an dưỡng", kết hợp bởi 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疗养
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dưỡng bệnh, an dưỡng
Ví dụ (3)
爷爷去海边疗养了一段时间。
Ông nội đi dưỡng bệnh ở bờ biển một thời gian.
Grandpa went to the seaside to recuperate for a while.
医生建议她休息疗养。
Bác sĩ khuyên cô ấy nghỉ ngơi dưỡng bệnh.
The doctor advised her to rest and recuperate.
疗养院里环境很安静。
Trong viện điều dưỡng môi trường rất yên tĩnh.
The environment in the sanatorium is very quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây