ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
快递
kuàidì
chuyển phát nhanh
Hán việt: khoái đệ
—

Gợi nhớ

Từ "快递" (kuàidì) mang nghĩa "chuyển phát nhanh", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 递 (dì - đệ): "Đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递).

Thành phần cấu tạo

快递
kuàidì
chuyển phát nhanh
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
递
dì • đệ
Đưa
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chuyển phát nhanh
Ví dụ (3)
wǒ我de的kuàidì快递yǐjīng已经sòngdào送到le了。
Bưu kiện chuyển phát nhanh của tôi đã được giao đến.
My express delivery has already arrived.
kuàidì快递yuán员bǎ把bāoguǒ包裹fàng放zài在ménkǒu门口。
Nhân viên chuyển phát đặt gói hàng ở cửa.
The courier left the package at the door.
wǎng网shàng上gòuwù购物lí离bù不kāi开kuàidì快递fúwù服务。
Mua sắm online không thể thiếu dịch vụ chuyển phát nhanh.
Online shopping cannot do without express delivery services.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây