快递
—
Gợi nhớ
Từ "快递" (kuàidì) mang nghĩa "chuyển phát nhanh", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 递 (dì - đệ): "Đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 快递
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyển phát nhanh
Ví dụ (3)
我的快递已经送到了。
Bưu kiện chuyển phát nhanh của tôi đã được giao đến.
My express delivery has already arrived.
快递员把包裹放在门口。
Nhân viên chuyển phát đặt gói hàng ở cửa.
The courier left the package at the door.
网上购物离不开快递服务。
Mua sắm online không thể thiếu dịch vụ chuyển phát nhanh.
Online shopping cannot do without express delivery services.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây