ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高铁
gāotiě
tàu cao tốc
Hán việt: cao thiết
—

Gợi nhớ

Từ "高铁" (gāotiě) mang nghĩa "tàu cao tốc", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 铁 (tiě - thiết): "Sắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁).

Thành phần cấu tạo

高铁
gāotiě
tàu cao tốc
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
铁
tiě • thiết
Sắt
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tàu cao tốc
Ví dụ (3)
zuò坐gāotiě高铁qù去shànghǎi上海zhǐyào只要jǐ几gè个xiǎoshí小时。
Đi tàu cao tốc đến Thượng Hải chỉ cần vài tiếng.
Taking the high-speed train to Shanghai only takes a few hours.
gāotiě高铁zhàn站lí离shìzhōngxīn市中心bù不yuǎn远。
Ga tàu cao tốc không xa trung tâm thành phố.
The high-speed railway station is not far from the city center.
gāotiě高铁ràng让chūchāi出差biànde变得gèng更fāngbiàn方便。
Tàu cao tốc làm việc đi công tác trở nên tiện hơn.
High-speed rail makes business trips more convenient.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây