春季
—
Gợi nhớ
Từ "春季" (chūnjì) mang nghĩa "mùa xuân", kết hợp bởi 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 春季
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùa xuân
Ví dụ (3)
春季是旅游的好季节。
Mùa xuân là mùa tốt để du lịch.
Spring is a great season for traveling.
学校春季运动会下周举行。
Hội thao mùa xuân của trường tổ chức tuần sau.
The school's spring sports meet will be held next week.
春季天气变化比较大。
Thời tiết mùa xuân thay đổi khá nhiều.
The weather changes quite a lot in spring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây