巴士
—
Gợi nhớ
Từ "巴士" (bāshì) mang nghĩa "xe buýt", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巴士
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe buýt
Ví dụ (3)
我们坐旅游巴士去机场。
Chúng tôi đi xe buýt du lịch đến sân bay.
We took a tour bus to the airport.
这辆巴士可以坐四十个人。
Chiếc xe buýt này có thể chở bốn mươi người.
This bus can seat forty people.
巴士站就在酒店门口。
Trạm xe buýt ở ngay cửa khách sạn.
The bus stop is right in front of the hotel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây