演唱
—
Gợi nhớ
Từ "演唱" (yǎnchàng) mang nghĩa "biểu diễn ca hát", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 演唱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biểu diễn ca hát
Ví dụ (3)
她将在音乐会上演唱新歌。
Cô ấy sẽ biểu diễn hát bài mới trong buổi hòa nhạc.
She will sing a new song at the concert.
这位歌手演唱得非常动人。
Ca sĩ này hát rất cảm động.
This singer sang very movingly.
学生们一起演唱校歌。
Học sinh cùng nhau hát bài ca của trường.
The students sang the school song together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây