衬衣
—
Gợi nhớ
Từ "衬衣" (chènyī) mang nghĩa "áo sơ mi", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衬衣
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:áo sơ mi
Ví dụ (3)
他今天穿了一件白衬衣。
Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
He is wearing a white shirt today.
这件衬衣需要熨一下。
Chiếc áo sơ mi này cần là một chút.
This shirt needs to be ironed.
面试时,穿干净的衬衣比较合适。
Khi phỏng vấn, mặc áo sơ mi sạch sẽ thì khá phù hợp.
It is quite appropriate to wear a clean shirt for an interview.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây