ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
午餐
wǔcān
bữa trưa
Hán việt: ngọ xan
—

Gợi nhớ

Từ "午餐" (wǔcān) mang nghĩa "bữa trưa", kết hợp bởi 午 (wǔ - ngọ): "trưa" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.

Thành phần cấu tạo

午餐
wǔcān
bữa trưa
午
wǔ • ngọ
trưa
午
Bộ Ngọ
Hình cây chày nghiền thuốc
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bữa trưa
Ví dụ (3)
wǒmen我们shí'èr十二diǎn点qù去chī吃wǔcān午餐。
Chúng tôi mười hai giờ đi ăn trưa.
We go to have lunch at twelve o'clock.
gōngsī公司wèi为yuángōng员工tígōng提供miǎnfèi免费wǔcān午餐。
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
The company provides free lunch for its employees.
jīntiān今天de的wǔcān午餐yǒu有mǐfàn米饭hé和jīròu鸡肉。
Bữa trưa hôm nay có cơm và thịt gà.
Today's lunch has rice and chicken.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây