ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旅客
lǚkè
hành khách
Hán việt: lữ khách
—

Gợi nhớ

Từ "旅客" (lǚkè) mang nghĩa "hành khách", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 客 (kè - khách): "khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).

Thành phần cấu tạo

旅客
lǚkè
hành khách
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hành khách
Ví dụ (3)
lǚkè旅客zhèngzài正在páiduì排队jiǎnpiào检票。
Hành khách đang xếp hàng kiểm vé.
Passengers are lining up to have their tickets checked.
jīchǎng机场guǎngbō广播tíxǐng提醒lǚkè旅客dēngjī登机。
Thông báo sân bay nhắc hành khách lên máy bay.
The airport announcement reminded passengers to board the plane.
jiéjiàrì节假日chēzhàn车站lǐ里de的lǚkè旅客hěn很duō多。
Ngày lễ trong nhà ga có rất nhiều hành khách.
There are many passengers in the station during holidays.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây