360度评估
—
Gợi nhớ
Từ "360度评估" (360 dù pínggū) mang nghĩa "Đánh giá 360 độ", kết hợp bởi 度 (dù / duó - độ): "độ" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 360度评估
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá 360 độ
Ví dụ (3)
360度评估会收集上级、同事和下属的意见。
Đánh giá 360 độ sẽ thu thập ý kiến của cấp trên, đồng nghiệp và cấp dưới.
A 360-degree evaluation collects feedback from supervisors, peers, and subordinates.
公司用360度评估来培养管理干部。
Công ty dùng đánh giá 360 độ để bồi dưỡng cán bộ quản lý.
The company uses 360-degree evaluations to develop management personnel.
360度评估的结果不应只用于扣奖金。
Kết quả đánh giá 360 độ không nên chỉ dùng để trừ thưởng.
The results of a 360-degree evaluation should not only be used to deduct bonuses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây