冰袋
—
Gợi nhớ
Từ "冰袋" (Bīng dài) mang nghĩa "Túi chườm lạnh", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冰袋
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi chườm lạnh
Ví dụ (2)
踢球时受伤了,医生立刻拿来冰袋给他的膝盖冷敷。
Khi đá bóng bị thương, bác sĩ ngay lập tức mang túi chườm lạnh đến để chườm lạnh cho đầu gối anh ấy.
He got injured while playing soccer, and the doctor immediately brought an ice pack to put a cold compress on his knee.
发高烧的时候,额头贴个冰袋可以帮助降温。
Khi bị sốt cao, đặt một túi chườm lạnh lên trán có thể giúp hạ nhiệt.
When you have a high fever, placing an ice pack on your forehead can help bring the temperature down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây