面霜
—
Gợi nhớ
Từ "面霜" (Miànshuāng) mang nghĩa "Kem dưỡng da mặt", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 面霜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem dưỡng da mặt
Ví dụ (2)
到了秋天,皮肤容易干燥,需要涂一些保湿面霜。
Đến mùa thu, da dễ bị khô, cần thoa một ít kem dưỡng ẩm da mặt.
In autumn, skin gets dry easily, so you need to apply some moisturizing face cream.
这瓶面霜不仅滋润度高,而且质地很轻薄。
Lọ kem dưỡng da mặt này không chỉ có độ dưỡng ẩm cao mà kết cấu còn rất mỏng nhẹ.
This jar of face cream is not only highly moisturizing, but also has a very lightweight texture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây