ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
面霜
Miànshuāng
Kem dưỡng da mặt
Hán việt: diện sương
—

Gợi nhớ

Từ "面霜" (Miànshuāng) mang nghĩa "Kem dưỡng da mặt", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).

Thành phần cấu tạo

面霜
Miànshuāng
Kem dưỡng da mặt
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
霜
shuāng • sương
Sương giá
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
相
Tương
Tương / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kem dưỡng da mặt
Ví dụ (2)
dào到le了qiūtiān秋天,pífū皮肤róngyì容易gānzào干燥,xūyào需要tú涂yìxiē一些bǎoshī保湿miànshuāng面霜。
Đến mùa thu, da dễ bị khô, cần thoa một ít kem dưỡng ẩm da mặt.
In autumn, skin gets dry easily, so you need to apply some moisturizing face cream.
zhè这píng瓶miànshuāng面霜bùjǐn不仅zīrùn滋润dù度gāo高,érqiě而且zhìdì质地hěn很qīngbó轻薄。
Lọ kem dưỡng da mặt này không chỉ có độ dưỡng ẩm cao mà kết cấu còn rất mỏng nhẹ.
This jar of face cream is not only highly moisturizing, but also has a very lightweight texture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây