ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗面奶
Xǐmiàn nǎi
Sữa rửa mặt
Hán việt: tẩy diện nãi
—

Gợi nhớ

Từ "洗面奶" (Xǐmiàn nǎi) mang nghĩa "Sữa rửa mặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 奶 (nǎi - nãi): "Sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶).

Thành phần cấu tạo

洗面奶
Xǐmiàn nǎi
Sữa rửa mặt
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
奶
nǎi • nãi
Sữa
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
乃
Nãi
Bầu sữa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sữa rửa mặt
Ví dụ (2)
yòng用wēnshuǐ温水hé和xǐmiànnǎi洗面奶xǐliǎn洗脸,kěyǐ可以yǒuxiào有效qīngchú清除liǎn脸shàng上de的yóuzhī油脂。
Rửa mặt bằng nước ấm và sữa rửa mặt có thể loại bỏ bã nhờn trên mặt một cách hiệu quả.
Washing your face with warm water and facial cleanser can effectively remove oil from your face.
zhè这kuǎn款xǐmiànnǎi洗面奶hěn很wēnhé温和,fēicháng非常shìhé适合mǐngǎn敏感jīfū肌肤shǐyòng使用。
Loại sữa rửa mặt này rất dịu nhẹ, rất thích hợp cho da nhạy cảm sử dụng.
This facial cleanser is very gentle and very suitable for sensitive skin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây