发夹
—
Gợi nhớ
Từ "发夹" (Fàjiā) mang nghĩa "Kẹp tóc", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发夹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẹp tóc
Ví dụ (2)
她头上的小发夹设计得非常精致,闪闪发光。
Chiếc kẹp tóc nhỏ trên đầu cô ấy được thiết kế rất tinh xảo, lấp la lấp lánh.
The small hair clip on her head is exquisitely designed and sparkles brightly.
洗脸的时候,我习惯用发夹把刘海夹起来。
Khi rửa mặt, tôi có thói quen dùng kẹp tóc để kẹp phần tóc mái lên.
When washing my face, I'm used to pinning my bangs up with a hair clip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây