油瓶
—
Gợi nhớ
Từ "油瓶" (Yóu píng) mang nghĩa "Chai dầu ăn", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 油瓶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chai dầu ăn
Ví dụ (2)
倒油的时候小心点,别把油瓶弄脏了。
Khi rót dầu hãy cẩn thận một chút, đừng làm bẩn chai dầu ăn.
Be careful when pouring oil, and don't get the oil bottle dirty.
厨房里的油瓶快空了,该买新油了。
Chai dầu ăn trong bếp sắp hết rồi, đến lúc mua dầu mới rồi.
The oil bottle in the kitchen is almost empty; it's time to buy new oil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây