ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油瓶
Yóu píng
Chai dầu ăn
Hán việt: du bình
—

Gợi nhớ

Từ "油瓶" (Yóu píng) mang nghĩa "Chai dầu ăn", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).

Thành phần cấu tạo

油瓶
Yóu píng
Chai dầu ăn
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
瓶
píng • bình
Cái chai
并
Tính
Gộp lại, song song / âm đọc (nằm bên trái)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, gốm sứ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chai dầu ăn
Ví dụ (2)
dào倒yóu油de的shíhou时候xiǎoxīn小心diǎn点,bié别bǎ把yóupíng油瓶nòng弄zāng脏le了。
Khi rót dầu hãy cẩn thận một chút, đừng làm bẩn chai dầu ăn.
Be careful when pouring oil, and don't get the oil bottle dirty.
chúfáng厨房lǐ里de的yóupíng油瓶kuài快kōng空le了,gāi该mǎi买xīn新yóu油le了。
Chai dầu ăn trong bếp sắp hết rồi, đến lúc mua dầu mới rồi.
The oil bottle in the kitchen is almost empty; it's time to buy new oil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây