净利
—
Gợi nhớ
Từ "净利" (jìnglì) mang nghĩa "Lãi ròng", kết hợp bởi 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 净利
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lãi ròng
Ví dụ (3)
会计正在核算净利。
Kế toán đang tính toán lãi ròng.
The accountant is calculating the net profit.
净利会影响最终报价。
Lãi ròng sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
Net profit will affect the final quote.
确认净利时要看清计算依据。
Khi xác nhận lãi ròng, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the net profit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây