康复
—
Gợi nhớ
Từ "康复" (kāngfù) mang nghĩa "Hồi phục", kết hợp bởi 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh" + 复 (fù - phục): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 康复
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hồi phục
Ví dụ (3)
手术非常成功,同事们都买来鲜花祝愿他早日康复。
Ca phẫu thuật rất thành công, các đồng nghiệp đều mua hoa tươi đến chúc anh ấy sớm hồi phục (phục hồi chức năng).
The surgery was very successful, and his colleagues all bought fresh flowers to wish him a speedy recovery.
在康复科治疗师的指导下,他每天坚持进行腿部力量训练。
Dưới sự hướng dẫn của chuyên viên trị liệu khoa phục hồi chức năng, mỗi ngày anh ấy đều kiên trì tập luyện sức mạnh cơ chân (Hồi phục).
Under the guidance of a therapist in the rehabilitation department, he persists in leg strength training every day.
保持良好的心态和均衡的营养对病后身体的康复至关重要。
Giữ tâm lý lạc quan và chế độ dinh dưỡng cân bằng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự hồi phục (phục hồi chức năng) của cơ thể sau khi ốm.
Maintaining a positive mindset and balanced nutrition is crucial to physical recovery after an illness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây