ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打版
dǎbǎn
Ra rập
Hán việt: đả bản
—

Gợi nhớ

Từ "打版" (dǎbǎn) mang nghĩa "Ra rập", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).

Thành phần cấu tạo

打版
dǎbǎn
Ra rập
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
版
bǎn • bản
bản
片
Bộ Phiến
Mảnh (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Ra rập
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排dǎbǎn打版。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp ra rập.
The workshop arranged pattern making today.
dǎbǎn打版qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi ra rập phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before pattern making.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了dǎbǎn打版hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi ra rập.
The supervisor checked the results after pattern making.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây