ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
带货
dàihuò
Bán hàng qua livestream
Hán việt: đới hóa
—

Gợi nhớ

Từ "带货" (dàihuò) mang nghĩa "Bán hàng qua livestream", kết hợp bởi 带 (dài - đới): "mang" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).

Thành phần cấu tạo

带货
dàihuò
Bán hàng qua livestream
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bán hàng qua livestream
Ví dụ (3)
zhè这wèi位dàihuò带货zhǔbō主播zài在jìngtóu镜头qián前xiángxì详细yǎnshì演示le了xiǎo小jiādiàn家电de的shǐyòng使用fāngfǎ方法。
Người phát trực tiếp (streamer) bán hàng này đã thao tác minh họa chi tiết cách sử dụng thiết bị gia dụng nhỏ trước ống kính (Bán hàng qua livestream).
This shopping livestream host demonstrated how to use the small home appliance in detail in front of the camera.
yōuxiù优秀de的zhǔbō主播bùjǐn不仅kǒucái口才hǎo好,hái还néng能shíkè时刻zhàogu照顾dào到pínglùn评论qū区guānzhòng观众de的tíwèn提问。
Một người phát trực tiếp (streamer) xuất sắc không chỉ có tài ăn nói lưu loát mà còn luôn quan tâm giải đáp câu hỏi của khán giả ở phần bình luận (Bán hàng qua livestream).
An excellent livestreamer not only is eloquent, but also always attends to questions from viewers in the comment section.
wèile为了zhǔnbèi准备hǎo好jīnwǎn今晚de的zhuān专chǎng场huódòng活动,zhǔbō主播tíqián提前héduì核对le了suǒyǒu所有shāngpǐn商品de的kùcún库存hé和jiàgé价格。
Để chuẩn bị tốt cho sự kiện chuyên đề tối nay, người phát trực tiếp (streamer) đã đối chiếu trước tồn kho và giá cả của tất cả các mặt hàng (Bán hàng qua livestream).
To prepare well for tonight's special event, the livestream host checked the inventory and prices of all products in advance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây