带货
—
Gợi nhớ
Từ "带货" (dàihuò) mang nghĩa "Bán hàng qua livestream", kết hợp bởi 带 (dài - đới): "mang" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 带货
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bán hàng qua livestream
Ví dụ (3)
这位带货主播在镜头前详细演示了小家电的使用方法。
Người phát trực tiếp (streamer) bán hàng này đã thao tác minh họa chi tiết cách sử dụng thiết bị gia dụng nhỏ trước ống kính (Bán hàng qua livestream).
This shopping livestream host demonstrated how to use the small home appliance in detail in front of the camera.
优秀的主播不仅口才好,还能时刻照顾到评论区观众的提问。
Một người phát trực tiếp (streamer) xuất sắc không chỉ có tài ăn nói lưu loát mà còn luôn quan tâm giải đáp câu hỏi của khán giả ở phần bình luận (Bán hàng qua livestream).
An excellent livestreamer not only is eloquent, but also always attends to questions from viewers in the comment section.
为了准备好今晚的专场活动,主播提前核对了所有商品的库存和价格。
Để chuẩn bị tốt cho sự kiện chuyên đề tối nay, người phát trực tiếp (streamer) đã đối chiếu trước tồn kho và giá cả của tất cả các mặt hàng (Bán hàng qua livestream).
To prepare well for tonight's special event, the livestream host checked the inventory and prices of all products in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây