主播
—
Gợi nhớ
Từ "主播" (zhǔbō) mang nghĩa "Người phát sóng trực tiếp", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主播
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người phát sóng trực tiếp
Ví dụ (3)
这位主播正在介绍新产品。
Streamer này đang giới thiệu sản phẩm mới (Người phát sóng trực tiếp).
This livestreamer is introducing a new product.
主播回答了观众的问题。
Streamer đã trả lời câu hỏi của khán giả (Người phát sóng trực tiếp).
The livestreamer answered the audience's questions.
很多粉丝准时进入主播的直播间。
Nhiều người hâm mộ vào phòng livestream của streamer đúng giờ (Người phát sóng trực tiếp).
Many fans entered the streamer's livestream room right on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây