ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
希腊
Xīlà
Hy Lạp
Hán việt: hy lạp
—

Gợi nhớ

Từ "希腊" (Xīlà) mang nghĩa "Hy Lạp", kết hợp bởi 希 (xī - hy): "Hy vọng" + 腊 (là - lạp): "tháng Chạp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 希: Những sợi vải đan chéo thưa thớt (乂) trên tấm khăn lụa (巾) gửi gắm điều hiếm quý mà lòng người hằng ước ao, hy vọng (希). • Chữ 腊: Miếng thịt tươi (月) được đem phơi khô qua nhiều ngày nắng cũ (昔) để dành ăn trong dịp tháng Chạp gọi là thịt lạp, tháng Chạp (腊).

Thành phần cấu tạo

希腊
Xīlà
Hy Lạp
希
xī • hy
Hy vọng
乂
Ngải
Giao nhau (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)
腊
là • lạp
tháng Chạp
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hy Lạp
Ví dụ (3)
tā他láizì来自xīlà希腊。
Anh ấy đến từ Hy Lạp.
He comes from Greece.
xīlà希腊de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Hy Lạp rất có nét riêng.
Greece's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了xīlà希腊。
Chúng tôi đã tìm thấy Hy Lạp trên bản đồ.
We found Greece on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây