厂长
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "厂长" (chǎng zhǎng) mang nghĩa "Giám đốc nhà máy", kết hợp bởi 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厂长
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám đốc nhà máy
Ví dụ (5)
厂长正在召开生产会议。
Giám đốc nhà máy đang chủ trì một cuộc họp sản xuất.
The factory director is holding a production meeting.
新任厂长上任后,工厂效率显著提高。
Sau khi giám đốc nhà máy mới nhậm chức, hiệu suất của nhà máy đã tăng đáng kể.
After the new factory director took office, the factory's efficiency improved significantly.
厂长亲自检查了安全设备。
Giám đốc nhà máy đã tự mình kiểm tra thiết bị an toàn.
The factory director personally inspected the safety equipment.
大家对厂长的决策表示支持。
Mọi người đều bày tỏ sự ủng hộ đối với quyết định của giám đốc nhà máy.
Everyone expressed support for the factory director's decision.
厂长强调安全生产是首要任务。
Giám đốc nhà máy nhấn mạnh rằng sản xuất an toàn là nhiệm vụ hàng đầu.
The factory director emphasized that safe production is the top priority.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây