评级
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "评级" (píng jí) mang nghĩa "Xếp hạng, đánh giá", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 评级
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xếp hạng, đánh giá
Ví dụ (5)
这家公司的信用评级被下调了。
Xếp hạng tín dụng của công ty này đã bị hạ xuống.
This company's credit rating has been downgraded.
请为我们的应用程序提供评级。
Vui lòng cung cấp đánh giá cho ứng dụng của chúng tôi.
Please rate our app.
银行对客户进行了风险评级。
Ngân hàng đã tiến hành xếp hạng rủi ro đối với khách hàng.
The bank conducted a risk rating for its clients.
这部电影的评级是适合所有年龄段。
Xếp hạng của bộ phim này là phù hợp với mọi lứa tuổi.
This movie is rated suitable for all ages.
他的年度绩效评级非常高。
Đánh giá hiệu suất hàng năm của anh ấy rất cao.
His annual performance rating is very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây