注定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "注定" (zhùdìng) mang nghĩa "đã định sẵn", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 注定
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đã định sẵn
Ví dụ (5)
我们注定要在一起。
Chúng ta đã được định sẵn là sẽ ở bên nhau.
We are destined to be together.
这个计划从一开始就注定会失败。
Kế hoạch này từ lúc bắt đầu đã được định sẵn là sẽ thất bại.
This plan was doomed to fail from the very beginning.
这一切似乎都是命中注定的。
Tất cả những điều này dường như đều là do số mệnh đã định sẵn.
It all seems to be destined.
有些人注定要成就一番伟业。
Có một số người được định sẵn là sẽ làm nên nghiệp lớn.
Some people are destined to achieve great things.
不努力的人注定会被社会淘汰。
Những người không nỗ lực tất định sẽ bị xã hội đào thải.
Those who do not work hard are destined to be eliminated by society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây