侦查
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "侦查" (zhēnchá) mang nghĩa "điều tra, trinh sát", kết hợp bởi 侦 (zhēn - trinh): "do thám" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侦: Người trinh sát (亻) giữ lòng trung trinh kiên định (贞) âm thầm đi thu thập tin tức tình báo, gọi là dò xét, điều tra, trinh thám (侦). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 侦查
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tra, trinh sát
Ví dụ (5)
警察正在侦查这起谋杀案。
Cảnh sát đang điều tra vụ án mạng này.
The police are investigating this murder case.
经过几个月的侦查,真相终于大白。
Sau vài tháng điều tra, sự thật cuối cùng cũng được phơi bày.
After several months of investigation, the truth finally came to light.
专案组派了一名警员去暗中侦查。
Tổ chuyên án đã cử một cảnh sát đi điều tra ngầm.
The special task force sent an officer to investigate secretly.
这个案件还在侦查阶段。
Vụ án này vẫn đang trong giai đoạn điều tra.
This case is still under investigation.
侦查人员在现场发现了重要线索。
Nhân viên điều tra đã phát hiện ra manh mối quan trọng tại hiện trường.
Investigators discovered important clues at the scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây