ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
招牌
zhāopai
biển hiệu, bảng hiệu
Hán việt: chiêu bài
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "招牌" (zhāopai) mang nghĩa "biển hiệu, bảng hiệu", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).

Thành phần cấu tạo

招牌
zhāopai
biển hiệu, bảng hiệu
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:biển hiệu, bảng hiệu
Ví dụ (5)
nà那jiā家diàn店yǒu有yí一gè个hěn很dà大de的zhāopái招牌。
Cửa hàng kia có một cái biển hiệu rất lớn.
That shop has a very large signboard.
yí一zhèn阵dàfēng大风bǎ把shāngdiàn商店de的zhāopái招牌chuī吹là落le了。
Một cơn gió lớn đã thổi rơi biển hiệu của cửa hàng.
A strong gust of wind blew the shop's sign down.
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的zhāopái招牌fēicháng非常xǐngmù醒目。
Biển hiệu của nhà hàng này rất bắt mắt.
This restaurant's sign is very eye-catching.
tāmen他们zhèngzài正在qiáng墙shàng上guà挂xīn新de的zhāopái招牌。
Họ đang treo tấm bảng hiệu mới lên tường.
They are hanging a new sign on the wall.
zhāopái招牌shàng上de的zì字yǐjīng已经móhúbùqīng模糊不清le了。
Chữ trên bảng hiệu đã mờ đến mức không nhìn rõ nữa.
The writing on the sign has already become blurred and hard to read.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây