招揽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "招揽" (zhāolǎn) mang nghĩa "thu hút, chiêu khách", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 揽 (lǎn - lãm): "ôm lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 揽: Đưa bàn tay (扌) thâu tóm toàn bộ những gì mắt vừa ngắm nhìn (览), chỉ hành động ôm lấy, thu gom và nhận thầu (揽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu hút, chiêu khách
Ví dụ (5)
这家店用打折的活动来招揽顾客。
Cửa hàng này dùng chương trình giảm giá để thu hút khách hàng.
This store uses discount promotions to attract customers.
他站在门口大声吆喝,努力招揽生意。
Anh ấy đứng ở cửa lớn tiếng rao mời, nỗ lực chiêu khách kinh doanh.
He stood at the door shouting loudly, trying hard to drum up business.
公司提供优厚的待遇以招揽优秀的人才。
Công ty cung cấp đãi ngộ hậu hĩnh nhằm thu hút nhân tài xuất sắc.
The company offers generous benefits to attract outstanding talent.
为了招揽游客,当地政府建了许多新景点。
Để thu hút du khách, chính quyền địa phương đã xây dựng nhiều điểm tham quan mới.
In order to attract tourists, the local government built many new attractions.
他们利用虚假广告招揽生意,最终被查处了。
Họ lợi dụng quảng cáo sai sự thật để chiêu khách, cuối cùng đã bị điều tra xử lý.
They used false advertising to solicit business and were eventually prosecuted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây