议程
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "议程" (yìchéng) mang nghĩa "chương trình nghị sự", kết hợp bởi 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 议程
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chương trình nghị sự
Ví dụ (5)
我们需要讨论议程上的第一项。
Chúng ta cần thảo luận về mục đầu tiên trong chương trình nghị sự.
We need to discuss the first item on the agenda.
会议的议程已经发到大家的邮箱了。
Chương trình nghị sự của cuộc họp đã được gửi đến email của mọi người.
The meeting agenda has already been sent to everyone's email.
环境保护已经被提上议程。
Bảo vệ môi trường đã được đưa vào chương trình nghị sự.
Environmental protection has already been put on the agenda.
今天的议程安排得很紧,请简短发言。
Chương trình nghị sự hôm nay được sắp xếp rất kín, vui lòng phát biểu ngắn gọn.
Today's agenda is very full, so please keep your remarks brief.
你对这次的议程有什么要补充的吗?
Bạn có muốn bổ sung gì cho chương trình nghị sự lần này không?
Do you have anything to add to this agenda?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây