眼界
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "眼界" (yǎnjiè) mang nghĩa "tầm nhìn, tầm mắt, sự hiểu biết", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 眼界
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầm nhìn, tầm mắt, sự hiểu biết
Ví dụ (5)
这次旅行让我大开眼界。
Chuyến đi này khiến tôi được mở mang tầm mắt.
This trip really opened my eyes.
多读书可以开阔我们的眼界。
Đọc nhiều sách có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.
Reading more books can broaden our horizons.
他的眼界太狭窄,看不到未来的发展。
Tầm nhìn của anh ấy quá hạn hẹp, không nhìn thấy được sự phát triển trong tương lai.
His outlook is too narrow to see future developments.
出国留学是为了拓展眼界,学习不同的文化。
Đi du học là để mở rộng tầm mắt, học hỏi những nền văn hóa khác nhau.
Studying abroad is meant to broaden one's horizons and learn about different cultures.
一个人的眼界决定了他的境界。
Tầm nhìn của một người quyết định cảnh giới của người đó.
A person's vision determines the level they can reach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây