兴致
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "兴致" (xìngzhì) mang nghĩa "hứng thú, hứng khởi", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兴致
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hứng thú, hứng khởi
Ví dụ (5)
大家都兴致勃勃地听他讲故事。
Mọi người đều vô cùng hứng thú nghe anh ấy kể chuyện.
Everyone listened to him tell stories with great interest.
别扫了大家的兴致。
Đừng làm mất hứng của mọi người.
Don't spoil everyone's mood.
游览了一天,他依然兴致很高。
Đi tham quan cả ngày, anh ấy vẫn rất hứng khởi.
Even after a whole day of sightseeing, he was still in high spirits.
突然下起了大雨,破坏了我们的兴致。
Trời đột nhiên đổ mưa to, phá hỏng cả hứng thú của chúng tôi.
A sudden heavy rain ruined our fun.
他对学习外语毫无兴致。
Anh ấy không có chút hứng thú nào với việc học ngoại ngữ.
He has no interest at all in learning foreign languages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây