ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
细微
xìwēi
nhỏ nhặt, rất nhỏ, tinh vi
Hán việt: tế vi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "细微" (xìwēi) mang nghĩa "nhỏ nhặt, rất nhỏ, tinh vi", kết hợp bởi 细 (xì - tế): "mảnh" + 微 (wēi - vi): "nhỏ bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微).

Thành phần cấu tạo

细微
xìwēi
nhỏ nhặt, rất nhỏ, tinh vi
细
xì • tế
mảnh
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
田
Bộ Điền
Ruộng / âm đọc (nằm bên phải)
微
wēi • vi
nhỏ bé
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhỏ nhặt, rất nhỏ, tinh vi
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两gè个cí词zhījiān之间zhǐyǒu只有xìwēi细微de的qūbié区别。
Chỉ có một sự khác biệt rất nhỏ giữa hai từ này.
There is only a subtle difference between these two words.
nǎpà哪怕shì是zài再xìwēi细微de的biànhuà变化,tā他yě也zǒng总néng能chájué察觉dào到。
Cho dù là sự thay đổi nhỏ nhặt nhất, anh ấy cũng luôn có thể nhận ra.
He can always detect even the slightest change.
xiǎnwēijìng显微镜kěyǐ可以bāngzhù帮助wǒmen我们guānchá观察dào到jí极xìwēi细微de的wùtǐ物体。
Kính hiển vi có thể giúp chúng ta quan sát được những vật thể cực kỳ nhỏ.
A microscope can help us observe extremely tiny objects.
zhè这fú幅huà画zài在xìjié细节de的chǔlǐ处理shàng上fēicháng非常xìwēi细微。
Bức tranh này được xử lý rất tinh vi ở các chi tiết.
This painting is very subtle in its handling of details.
fùmǔ父母duì对háizi孩子de的ài爱wǎngwǎng往往tǐxiàn体现zài在xìwēi细微zhī之chù处。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái thường được thể hiện ở những điều nhỏ nhặt nhất.
Parents' love for their children is often reflected in the little details.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây