停放
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "停放" (tíngfàng) mang nghĩa "đỗ, để xe/đồ tại chỗ", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 停放
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đỗ, để xe/đồ tại chỗ
Ví dụ (5)
请不要在这里停放车辆。
Xin đừng đỗ xe ở đây.
Please do not park vehicles here.
所有的自行车必须停放在指定区域。
Tất cả xe đạp phải được để ở đúng khu vực quy định.
All bicycles must be parked in the designated area.
院子里停放着一辆旧拖拉机。
Trong sân đang đỗ một chiếc máy kéo cũ.
An old tractor was parked in the yard.
机场上停放着许多架飞机。
Có rất nhiều máy bay đang đậu trên sân bay.
Many airplanes were parked at the airport.
这条街禁止停放机动车。
Con phố này cấm đỗ xe cơ giới.
Motor vehicles are not allowed to park on this street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây