调控
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "调控" (tiáokòng) mang nghĩa "điều tiết, kiểm soát", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 调控
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tiết, kiểm soát
Ví dụ (5)
政府采取措施调控物价。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để điều tiết kiểm soát giá cả.
The government has taken measures to regulate prices.
国家不断加强对房地产市场的调控。
Nhà nước không ngừng tăng cường điều tiết kiểm soát thị trường bất động sản.
The country continues to strengthen its regulation of the real estate market.
学会调控自己的情绪是很重要的。
Học cách điều tiết kiểm soát cảm xúc của bản thân là rất quan trọng.
Learning to regulate your emotions is very important.
宏观调控是保证经济稳定发展的关键。
Điều tiết kiểm soát vĩ mô là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển ổn định của nền kinh tế.
Macroeconomic regulation is the key to ensuring stable economic development.
基因调控决定了细胞的发育过程。
Điều tiết kiểm soát gen quyết định quá trình phát triển của tế bào.
Gene regulation determines the process of cell development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây