双向
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "双向" (shuāngxiàng) mang nghĩa "hai chiều", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 双向
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hai chiều
Ví dụ (5)
这是一条双向车道。
Đây là làn đường hai chiều.
This is a two-way lane.
沟通应该是双向的。
Giao tiếp nên là hai chiều.
Communication should be two-way.
我们需要建立一个双向反馈机制。
Chúng ta cần thiết lập một cơ chế phản hồi hai chiều.
We need to establish a two-way feedback mechanism.
这家公司提供双向互动服务。
Công ty này cung cấp dịch vụ tương tác hai chiều.
This company provides two-way interactive services.
最好的爱情是双向奔赴。
Tình yêu đẹp nhất là sự cố gắng từ hai phía.
The best kind of love is when both people are equally committed to each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây