双重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "双重" (shuāngchóng) mang nghĩa "hai lớp, kép", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 双重
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hai lớp, kép
Ví dụ (5)
他拥有双重国籍。
Anh ấy có quốc tịch kép.
He has dual nationality.
我们不能在工作中使用双重标准。
Chúng ta không thể áp dụng tiêu chuẩn kép trong công việc.
We cannot use double standards at work.
失去工作和生病对她来说是双重打击。
Mất việc và ốm đau là một đòn đả kích kép đối với cô ấy.
Losing her job and falling ill were a double blow to her.
作为母亲和老师,她具有双重身份。
Với tư cách là một người mẹ và một giáo viên, cô ấy có thân phận kép.
As a mother and a teacher, she has a dual identity.
这个角色具有复杂的双重人格。
Nhân vật này có nhân cách kép phức tạp.
This character has a complex split personality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây