ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
身价
shēnjià
giá trị bản thân, địa vị/giá trị thị trường
Hán việt: thân giá
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "身价" (shēnjià) mang nghĩa "giá trị bản thân, địa vị/giá trị thị trường", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

身价
shēnjià
giá trị bản thân, địa vị/giá trị thị trường
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giá trị bản thân, địa vị/giá trị thị trường
Ví dụ (5)
zhè这wèi位qiúyuán球员de的shēnjià身价hěn很gāo高。
Giá trị chuyển nhượng của cầu thủ này rất cao.
This player is worth a lot.
jīngguò经过jǐnián几年de的nǔlì努力,tā他de的shēnjià身价dàzēng大增。
Trải qua vài năm nỗ lực, giá trị bản thân của anh ấy tăng lên đáng kể.
After several years of hard work, his net worth increased significantly.
zhè这bù部diànyǐng电影de的chénggōng成功ràng让nǚzhǔjué女主角shēnjià身价bǎi百bèi倍。
Thành công của bộ phim này làm cho giá trị của nữ chính tăng lên gấp trăm lần.
The success of this film made the lead actress's value soar.
nǐ你zhīdào知道zhè这wèi位qǐyèjiā企业家de的shēnjià身价shì是duōshao多少ma吗?
Bạn có biết khối tài sản (giá trị bản thân) của vị doanh nhân này là bao nhiêu không?
Do you know how much this entrepreneur is worth?
tā他bù不xiǎng想zuò做zhè这zhǒng种zì自jiàng降shēnjià身价de的shìqing事情。
Anh ấy không muốn làm cái loại chuyện tự hạ thấp giá trị bản thân này.
He doesn't want to do something so beneath his dignity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây