涉嫌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "涉嫌" (shèxián) mang nghĩa "bị nghi ngờ, liên quan đến tội", kết hợp bởi 涉 (shè - thiệp): "lội" + 嫌 (xián - hiềm): "ghét bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉). • Chữ 嫌: Cô gái (女) trong lòng ôm giữ cùng lúc hai mối băn khoăn (兼) nên sinh ra tâm lý kén chọn, ghét bỏ và nghi ngờ (嫌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 涉嫌
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị nghi ngờ, liên quan đến tội
Ví dụ (5)
他涉嫌受贿被警方逮捕了。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ nhận hối lộ.
He was arrested by the police on suspicion of accepting bribes.
这家公司涉嫌逃税。
Công ty này bị nghi ngờ trốn thuế.
This company is suspected of tax evasion.
多名官员因涉嫌贪污正在接受调查。
Nhiều quan chức đang bị điều tra do liên quan đến tội tham ô.
Several officials are under investigation for alleged corruption.
该报道涉嫌侵犯他人隐私。
Bài báo cáo đó bị nghi ngờ xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
The report is suspected of infringing on others' privacy.
她因为涉嫌诈骗而出庭受审。
Cô ấy phải hầu tòa vì bị tình nghi lừa đảo.
She stood trial on charges of suspected fraud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây