设定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "设定" (shèdìng) mang nghĩa "thiết lập, cài đặt", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 设定
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thiết lập, cài đặt
Ví dụ (5)
请设定一个强密码。
Vui lòng thiết lập một mật khẩu mạnh.
Please set a strong password.
系统默认设定已经更改。
Cài đặt mặc định của hệ thống đã được thay đổi.
The system's default settings have been changed.
我们需要设定一个明确的目标。
Chúng ta cần thiết lập một mục tiêu rõ ràng.
We need to set a clear goal.
闹钟设定在早上六点。
Đồng hồ báo thức được cài đặt lúc 6 giờ sáng.
The alarm is set for six in the morning.
游戏的时间设定在未来。
Thời gian của trò chơi được thiết lập ở tương lai.
The game is set in the future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây