ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赛车
sàichē
đua xe, xe đua
Hán việt: tái xa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "赛车" (sàichē) mang nghĩa "đua xe, xe đua", kết hợp bởi 赛 (sài - tái): "Cuộc thi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

赛车
sàichē
đua xe, xe đua
赛
sài • tái
Cuộc thi
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:đua xe, xe đua
Ví dụ (5)
tā他mǎi买le了yí一liàng辆xīn新sàichē赛车。
Anh ấy đã mua một chiếc xe đua mới.
He bought a new race car.
zhè这gè个zhōumò周末wǒmen我们qù去kàn看sàichē赛车ba吧。
Cuối tuần này chúng ta đi xem đua xe đi.
Let's go watch the car races this weekend.
sàichē赛车shì是yí一xiàng项fēicháng非常wēixiǎn危险de的yùndòng运动。
Đua xe là một môn thể thao rất nguy hiểm.
Auto racing is a very dangerous sport.
zhè这liàng辆sàichē赛车de的sùdù速度jíkuài极快。
Tốc độ của chiếc xe đua này cực kỳ nhanh.
This race car is extremely fast.
tā他de的mèngxiǎng梦想shì是chéngwéi成为yì一míng名zhíyè职业sàichē赛车shǒu手。
Ước mơ của cậu ấy là trở thành một tay đua chuyên nghiệp.
His dream is to become a professional race car driver.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây